lợi sữa
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tác dụng kích thích hoặc tăng cường sự tiết sữa: "lợi sữa" mô tả một loại thực phẩm, đồ uống, hoặc thuốc có khả năng giúp cơ thể sản xuất ra nhiều sữa hơn, đặc biệt dùng cho phụ nữ sau sinh.
- Hỗ trợ quá trình tiết sữa: "lợi sữa" chỉ những yếu tố (như chế độ ăn, thảo dược) có ích cho việc duy trì hoặc cải thiện lượng sữa mẹ.
Danh từ (y học):
- Chất hoặc tác nhân gây tiết sữa: "lợi sữa" dùng để chỉ các loại thuốc, thực phẩm chức năng có tác dụng kích thích tuyến sữa hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mẹ sau sinh nên ăn các món lợi sữa như cháo móng giò, rau ngót. (Các món ăn này giúp cơ thể mẹ sản xuất nhiều sữa hơn.)
- Uống trà lợi sữa mỗi ngày giúp bé có đủ sữa bú. (Trà lợi sữa hỗ trợ quá trình tiết sữa cho mẹ.)
Danh từ:
- Bác sĩ kê đơn thuốc lợi sữa cho sản phụ bị ít sữa. (Thuốc lợi sữa là loại thuốc kích thích tiết sữa.)
- Các loại thảo mộc lợi sữa thường được dùng trong y học cổ truyền. (Các loại thảo mộc này có tác dụng làm tăng lượng sữa mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thực phẩm lợi sữa": nhóm thức ăn, đồ uống có tác dụng tăng tiết sữa.
- Móng giò, đu đủ xanh, lá mít là những thực phẩm lợi sữa phổ biến. (Các loại thực phẩm này giúp mẹ sau sinh có nhiều sữa hơn.)
"thuốc lợi sữa": dược phẩm được bào chế để kích thích tuyến sữa.
- Sản phụ cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc lợi sữa. (Thuốc lợi sữa chỉ nên dùng khi có chỉ định y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Ít sữa (tính từ): tình trạng thiếu sữa, trái nghĩa với tác dụng của "lợi sữa".
- Mẹ bị ít sữa nên cần ăn nhiều món lợi sữa. (Ít sữa là vấn đề mà lợi sữa giúp khắc phục.)
Mất sữa (tính từ): tình trạng ngừng tiết sữa hoàn toàn.
- Sau cú sốc, chị ấy bị mất sữa và phải dùng thuốc lợi sữa. (Mất sữa là trường hợp nghiêm trọng hơn ít sữa.)
Từ đồng nghĩa
Kích sữa: hành động hoặc tác nhân làm tăng sản xuất sữa.
- Massage bầu ngực là cách kích sữa tự nhiên. (Kích sữa đồng nghĩa với lợi sữa trong ngữ cảnh hỗ trợ tiết sữa.)
Tăng tiết sữa: quá trình làm gia tăng lượng sữa.
- Chế độ ăn lợi sữa giúp tăng tiết sữa hiệu quả. (Tăng tiết sữa là kết quả của việc dùng các thực phẩm lợi sữa.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn gì bổ nấy: quan niệm dân gian về việc thực phẩm tác động vào cơ quan tương ứng (ví dụ, ăn móng giò để lợi sữa).
- Theo quan niệm ăn gì bổ nấy, móng giò là món lợi sữa cho mẹ sau sinh. (Quan niệm này cho rằng thực phẩm có hình dạng giống bộ phận cơ thể sẽ bổ cho bộ phận đó.)